Phụ kiện mua cùng
Thông tin sản phẩm
| Thông số | OPPO Find X10 |
|---|---|
| Màn hình | LTPO AMOLED 6,59 inch, 1.5K (1.272 x 2.772), tần số quét 144Hz, viền 0,99mm. Độ sáng: khoảng 800 nits thông thường, 2.000 nits ở chế độ HBM, đỉnh 3.600 nits |
| Hệ điều hành | ColorOS 17 trên nền Android 17 |
| Pin và sạc | Pin silicon-carbon 8.000mAh. Sạc có dây 80W, không dây 50W, sạc ngược không dây 10W |
| Camera trước | 50MP, f/2.0, góc rộng, lấy nét tự động; quay 4K 60fps |
| Camera sau | Ba camera Hasselblad: chính 200MP (f/1.6, cảm biến 1/1,4 inch, OIS); tele tiềm vọng 200MP (f/2.6, 1/1,56 inch, OIS, zoom quang khoảng 2,8x); góc siêu rộng 50MP (f/2.0) |
| Quay phim | 8K 30fps, 4K 30/60/120fps, Full HD đến 240fps; quay 10-bit, Dolby Vision, LOG, chế độ Open Gate |
| CPU | MediaTek Dimensity 9600M, tiến trình 3nm, 8 nhân: 1 nhân 4,21GHz, 3 nhân 3,5GHz, 4 nhân 2,7GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G1 Ultra MC12 tích hợp trong chip |
| Bộ nhớ | RAM 12GB hoặc 16GB, bộ nhớ trong từ 256GB đến 1TB, không có khe thẻ nhớ. Trang đặt trước của OPPO tại Anh và Singapore liệt kê 12GB RAM với 256GB hoặc 512GB |
| SIM | 1 Nano SIM + eSIM. Hỗ trợ 5G |
Thông số khác: thân máy khoảng 156,5 x 74,3 x 8,4mm, nặng khoảng 215g, khung kim loại, mặt lưng kính, kháng nước và bụi IP68/IP69, vân tay siêu âm dưới màn hình, Wi-Fi 7, Bluetooth 6.2, NFC.
Tổng quan về OPPO Find X10

OPPO Find X10 là bản tiêu chuẩn của dòng flagship mới, ra mắt tại Trung Quốc ngày 22/9/2026 cùng Find X10 Pro Max và Find X10 E (hãng không có bản Find X10 Pro). Điểm đáng chú ý nhất là OPPO đưa cảm biến 200MP lên cả camera chính lẫn camera tele ngay ở bản thường, thay vì dành riêng cho bản cao nhất.
Nếu bạn quen cầm một chiếc điện thoại cao cấp mà không muốn quá to nặng, bản này đáng để so với Pro Max: màn hình 6,59 inch nhỏ hơn 6,78 inch, máy nhẹ hơn khoảng 18g, nhưng vẫn có pin 8.000mAh và sạc 80W như bản Pro Max.
Bài viết dựa trên thông số công bố và nguồn tham khảo, không phải kết quả kiểm tra của cửa hàng. Về Việt Nam, OPPO hiện chưa công bố lịch phát hành.
Camera: hai ống kính 200MP cùng Hasselblad

Cụm camera sau gồm camera chính 200MP (f/1.6, cảm biến lớn 1/1,4 inch, có OIS), camera tele tiềm vọng 200MP (zoom quang khoảng 2,8x, có OIS) và camera góc siêu rộng 50MP với góc nhìn khoảng 120°. OPPO kết hợp màu sắc Hasselblad cùng công cụ xử lý ảnh LUMO để ảnh giữ màu gần với thực tế.
Có một điểm cần cân nhắc: tele của Find X10 là 200MP nhưng tiêu cự quang chỉ khoảng 2,8x, thấp hơn mức 3x trên Find X9. Bù lại, độ phân giải 200MP cho nhiều chi tiết hơn để cắt khung sau khi chụp. Nếu bạn hay chụp ở khoảng cách xa hơn nữa, OPPO có bộ ống kính rời Hasselblad Teleconverter Kit bán riêng.
Camera trước 50MP có lấy nét tự động, nâng cấp so với 32MP trên Find X9, hữu ích khi chụp nhóm hay gọi video. Chất lượng ảnh thực tế còn phụ thuộc thuật toán, nên bạn nên chờ các bài kiểm tra sau khi máy lên kệ.
Quay video: lần đầu bản thường có 8K
Find X10 quay được 8K ở 30fps và 4K ở 120fps, kèm Dolby Vision, định dạng LOG và chế độ Open Gate (ghi toàn bộ diện tích cảm biến, giúp cắt khung ngang hoặc dọc khi dựng mà vẫn còn dư hình). So với Find X9 chỉ dừng ở 4K 120fps, đây là bước nâng cấp rõ cho người làm nội dung.
Hiệu năng: Dimensity 9600M

Máy dùng chip MediaTek Dimensity 9600M, nâng cấp so với Dimensity 9500 trên Find X9. Một thiết bị mang mã CPH2911, được cho là Find X10 quốc tế, xuất hiện trên Geekbench với khoảng 2.528 điểm đơn nhân và 8.709 điểm đa nhân. Đây là dữ liệu rò rỉ đo trên máy thử, bạn chỉ nên xem như tham khảo. Cấu hình RAM 12GB đến 16GB đủ cho đa nhiệm, chỉnh ảnh và game phổ biến.
Màn hình và thiết kế

Màn hình LTPO AMOLED 6,59 inch, tần số quét 144Hz (Find X9 là 120Hz), viền chỉ 0,99mm. Theo nguồn tham khảo, độ sáng đỉnh 3.600 nits chỉ đạt ở vùng nhỏ, còn mức tối đa trên toàn màn hình là khoảng 2.000 nits, đủ để đọc rõ ngoài trời nắng.
Đổi lại cho pin lớn, máy dày hơn và nặng hơn đời trước: khoảng 8,4mm và 215g so với 7,99mm và 203g của Find X9. Chênh lệch 12g nhỏ, nhưng nếu bạn rất nhạy cảm với trọng lượng thì nên cầm thử.
Pin và sạc: 8.000mAh, nhưng cần hỏi kỹ bản pin

Pin silicon-carbon 8.000mAh, tăng gần 1.000mAh so với Find X9, đi cùng sạc có dây 80W, sạc không dây 50W và sạc ngược 10W. Điều bạn nên lưu ý: OPPO cho biết một số thị trường dùng pin 7.150mAh, nên khi máy về Việt Nam hãy hỏi rõ cửa hàng máy nhận được là bản pin nào.
Phần mềm: ColorOS 17

Máy chạy ColorOS 17 trên Android 17 với giao diện Living Flow và các tính năng AI như AI Mind Space, AI Mind Pilot. Theo nguồn tham khảo, hệ thống còn hỗ trợ kết nối với máy tính Mac, Windows và iPhone, tiện nếu bạn làm việc trên nhiều thiết bị.
OPPO Find X10 phù hợp với ai
Máy hợp với người thích chụp ảnh nhiều tiêu cự, người quay video và làm nội dung, và người cần pin lớn trong một thân máy không quá to. Bạn nên cân nhắc Find X10 Pro Max nếu muốn camera siêu rộng 200MP và chip 2nm, hoặc chọn máy khác nếu ưu tiên thân máy nhẹ hơn nữa.